Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜に対して

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Đối với… / trái lại với…

Ý nghĩaĐối với… / trái lại với…
Cách ghép
Lưu ýChỉ đối tượng mà hành động, thái độ hướng tới (反対する, 答える, 親切だ…). Khác にとって (đứng trên lập trường của ai để đánh giá).
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Thầy giáo rất nghiêm khắc với sinh viên.
Anh trai cao, trái lại em trai thì thấp.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.