〜に対して – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Đối với… / trái lại với…
| Ý nghĩa | Đối với… / trái lại với… |
| Cách ghép | N + に対して (N + に対する + N) |
| Lưu ý | Chỉ đối tượng mà hành động, thái độ hướng tới (反対する, 答える, 親切だ…). Khác にとって (đứng trên lập trường của ai để đánh giá). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
先生は学生に対してとても厳しい。Thầy giáo rất nghiêm khắc với sinh viên.
兄は背が高いのに対して、弟は低い。Anh trai cao, trái lại em trai thì thấp.
Bài tập nhanh
先生は学生の質問( )丁寧に答えた。
にすぎない ・ にとって ・ によると ・ に対して
Xem đáp án
に対して — 先生は学生の質問に対して丁寧に答えた。