〜にしても – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Cho dù… thì cũng…
| Ý nghĩa | Cho dù… thì cũng… |
| Cách ghép | V thường/い-adj/N + にしても |
| Lưu ý | Thừa nhận vế trước nhưng vế sau vẫn khẳng định ý kiến người nói, thường là phê phán. Khác にしては (“so với… thì”). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
忙しいにしても、返事ぐらいはしてほしい。Dù bận thì tôi cũng muốn bạn trả lời một tiếng.
冗談にしても、それは言いすぎだ。Cho dù là đùa thì câu đó cũng quá lời.
Bài tập nhanh
忙しい( )、電話くらいできるでしょう。
にしても ・ について ・ にとって ・ に対して
Xem đáp án
にしても — 忙しいにしても、電話くらいできるでしょう。