〜にわたって – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Suốt… / trải dài khắp…
| Ý nghĩa | Suốt… / trải dài khắp… |
| Cách ghép | N(thời gian, phạm vi) + にわたって/にわたる + N |
| Lưu ý | Đi với khoảng thời gian, không gian rộng (三日間, 全国); không dùng với một thời điểm (không nói 三時にわたって). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
会議は三時間にわたって続いた。Cuộc họp kéo dài suốt ba tiếng.
全国にわたって雨が降りました。Mưa đã rơi trên khắp cả nước.
Bài tập nhanh
工事は二年( )行われた。
について ・ にとって ・ にわたって ・ に対して
Xem đáp án
にわたって — 工事は二年にわたって行われた。