〜ぬく – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Làm đến cùng… / làm triệt để…
| Ý nghĩa | Làm đến cùng… / làm triệt để… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + ぬく |
| Lưu ý | Nhấn vào việc vượt qua khó khăn để làm đến cuối. Khác 〜きる (làm hết, xong hoàn toàn) vốn không nhất thiết có ý vất vả. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
彼は最後まで走りぬいた。Anh ấy đã chạy đến tận cùng.
よく考えぬいて決めたことです。Đó là việc tôi đã suy nghĩ thấu đáo rồi mới quyết định.
Bài tập nhanh
苦しくても最後まで戦い( )つもりだ。
ぬいて ・ ぬきます ・ ぬく ・ ぬけ
Xem đáp án
ぬく — 苦しくても最後まで戦いぬくつもりだ。