〜によると – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Theo (nguồn tin)… thì…
| Ý nghĩa | Theo (nguồn tin)… thì… |
| Cách ghép | N + によると/によれば |
| Lưu ý | Cuối câu thường là そうだ・らしい・ということだ (truyền đạt), không dùng câu khẳng định của bản thân. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
ニュースによると、台風が近づいているそうだ。Theo tin tức thì bão đang đến gần.
医者によると、二、三日で治るらしい。Theo bác sĩ thì hai ba ngày là khỏi.
Bài tập nhanh
天気予報( )、明日は雪が降るそうだ。
にしては ・ にとって ・ によると ・ に対して
Xem đáp án
によると — 天気予報によると、明日は雪が降るそうだ。