〜をもとに – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Dựa trên… (làm chất liệu, căn cứ)
| Ý nghĩa | Dựa trên… (làm chất liệu, căn cứ) |
| Cách ghép | N + をもとに(して)/をもとにした + N |
| Lưu ý | A là nguyên liệu, cơ sở để tạo ra B (phim, bài viết, kế hoạch). Khác に基づいて (căn cứ chặt chẽ, trang trọng). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この映画は実話をもとに作られた。Bộ phim này được làm dựa trên chuyện có thật.
アンケートの結果をもとに、計画を立てた。Chúng tôi lập kế hoạch dựa trên kết quả khảo sát.
Bài tập nhanh
祖父の話( )、小説を書いた。
がもとに ・ にもとに ・ をもとで ・ をもとに
Xem đáp án
をもとに — 祖父の話をもとに、小説を書いた。