〜こと(指示:〜こと。) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Phải… / Không được… (quy định, chỉ thị)
| Ý nghĩa | Phải… / Không được… (quy định, chỉ thị) |
| Cách ghép | V-る/V-ない + こと。 |
| Lưu ý | Dùng ở cuối câu trong nội quy, thông báo, giáo viên dặn học sinh. Không dùng với người trên. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
授業中は携帯電話を使わないこと。Trong giờ học không được dùng điện thoại.
レポートは金曜日までに出すこと。Báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.
Bài tập nhanh
図書館では静かにする( )。
うえ ・ がち ・ こと ・ 最中
Xem đáp án
こと — 図書館では静かにすること。