〜くらい/〜ぐらい(程度) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Đến mức…
| Ý nghĩa | Đến mức… |
| Cách ghép | V・い-adj thể thường / な-adj な / N + くらい |
| Lưu ý | Dùng ví von mức độ (泣きたいくらい). Gần nghĩa ほど; くらい thân mật hơn. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
泣きたいくらい悲しかった。Tôi buồn đến mức muốn khóc.
歩けないくらい足が痛い。Chân đau đến mức không đi nổi.
Bài tập nhanh
死ぬ( )疲れた。
がち ・ くらい ・ 一方 ・ 最中
Xem đáp án
くらい — 死ぬくらい疲れた。