〜きり – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Chỉ… / từ khi… rồi (không… nữa)
| Ý nghĩa | Chỉ… / từ khi… rồi (không… nữa) |
| Cách ghép | V-た + きり / N + きり |
| Lưu ý | V-たきり: sau hành động đó thì tình trạng dừng luôn, vế sau thường phủ định. N きり: chỉ có (二人きり). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
彼とは去年会ったきり、連絡がない。Từ lần gặp năm ngoái, tôi không liên lạc gì với anh ấy nữa.
二人きりで話したい。Tôi muốn nói chuyện riêng hai người.
Bài tập nhanh
兄は朝出かけた( )、まだ帰ってこない。
うちは ・ がち ・ きり ・ 最中
Xem đáp án
きり — 兄は朝出かけたきり、まだ帰ってこない。