〜しかない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Chỉ còn cách… / đành phải…
| Ý nghĩa | Chỉ còn cách… / đành phải… |
| Cách ghép | V-る + しかない |
| Lưu ý | Không còn lựa chọn khác. Gần với 〜ほかない (trang trọng hơn). Đi với V-る, không đi với V-ない. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
終電がないから、歩いて帰るしかない。Hết chuyến tàu cuối nên đành đi bộ về.
やると決めたら、頑張るしかない。Đã quyết làm thì chỉ còn cách cố gắng thôi.
Bài tập nhanh
バスが来ないので、駅まで歩く( )。
しかある ・ しかしない ・ しかない ・ ばかりない
Xem đáp án
しかない — バスが来ないので、駅まで歩くしかない。