〜ずにはいられない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không thể không… / không kìm được…
| Ý nghĩa | Không thể không… / không kìm được… |
| Cách ghép | V-ない(bỏ ない) + ずにはいられない (する → せずにはいられない) |
| Lưu ý | Cảm xúc tự nhiên trào lên. Văn nói: 〜ないではいられない. Chú ý する → せず, không phải しず. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この映画を見ると、泣かずにはいられない。Xem phim này thì không thể không khóc.
彼の話を聞いて、笑わずにはいられなかった。Nghe chuyện anh ấy, tôi không nhịn được cười.
Bài tập nhanh
あまりにかわいくて、写真を撮ら( )。
ずではいられない ・ ずにはいらない ・ ずにはいられない ・ ないにはいられない
Xem đáp án
ずにはいられない — あまりにかわいくて、写真を撮らずにはいられない。