Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜ずにはいられない

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Không thể không… / không kìm được…

Ý nghĩaKhông thể không… / không kìm được…
Cách ghép
Lưu ýCảm xúc tự nhiên trào lên. Văn nói: 〜ないではいられない. Chú ý する → せず, không phải しず.
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Xem phim này thì không thể không khóc.
Nghe chuyện anh ấy, tôi không nhịn được cười.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.