〜たびに – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Mỗi lần… là (lại)…
| Ý nghĩa | Mỗi lần… là (lại)… |
| Cách ghép | V-る / N+の + たびに |
| Lưu ý | Vế sau là việc lặp lại mỗi lần. Gần với 〜ごとに nhưng たびに nhấn mạnh “lần nào cũng”. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この歌を聞くたびに、母を思い出す。Mỗi lần nghe bài hát này tôi lại nhớ mẹ.
旅行のたびに、お土産を買ってくる。Mỗi lần đi du lịch, cậu ấy lại mua quà về.
Bài tập nhanh
彼は会う( )、違う服を着ている。
たびが ・ たびで ・ たびに ・ たびを
Xem đáp án
たびに — 彼は会うたびに、違う服を着ている。