〜たとたん(に) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Vừa mới… thì (ngay lập tức)…
| Ý nghĩa | Vừa mới… thì (ngay lập tức)… |
| Cách ghép | V-た + とたん(に) |
| Lưu ý | Vế sau là việc bất ngờ xảy ra, không dùng ý chí của người nói (〜よう, 〜てください). Chỉ đi với thể た. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
ドアを開けたとたん、猫が飛び出してきた。Vừa mở cửa thì con mèo phóng ra.
立ち上がったとたんに、めまいがした。Vừa đứng dậy thì tôi bị chóng mặt.
Bài tập nhanh
外に出( )、雨が降り出した。
たとたん ・ てとたん ・ ないとたん ・ るとたん
Xem đáp án
たとたん — 外に出たとたん、雨が降り出した。