〜てごらん – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Thử… xem (nói với người dưới)
| Ý nghĩa | Thử… xem (nói với người dưới) |
| Cách ghép | V-て + ごらん(なさい) |
| Lưu ý | Dạng nói nhẹ nhàng của てみなさい, dùng với trẻ con, người dưới. Không dùng với người trên. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
このケーキ、食べてごらん。Ăn thử bánh này xem.
空を見てごらん、虹が出ているよ。Nhìn lên trời xem, có cầu vồng kìa.
Bài tập nhanh
もう一度ゆっくり( )ごらん。
言い ・ 言う ・ 言った ・ 言って
Xem đáp án
言って — もう一度ゆっくり言ってごらん。