〜みたい(例え) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Giống như… (so sánh, ví von)
| Ý nghĩa | Giống như… (so sánh, ví von) |
| Cách ghép | N + みたい(だ/な + N/に) |
| Lưu ý | Dạng văn nói của ようだ (ví von). Nối thẳng với danh từ, không cần の (khác ように: N のように). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
彼女の声は鈴みたいにきれいだ。Giọng cô ấy trong trẻo như tiếng chuông.
今日は夏みたいに暑い。Hôm nay nóng như mùa hè.
Bài tập nhanh
この部屋は冷蔵庫( )に寒い。
そう ・ みたい ・ よう ・ らしい
Xem đáp án
みたい — この部屋は冷蔵庫みたいに寒い。