〜らしい(典型的) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Đúng chất… / ra dáng…
| Ý nghĩa | Đúng chất… / ra dáng… |
| Cách ghép | N + らしい(らしく/らしさ) |
| Lưu ý | Mang đầy đủ tính chất tiêu biểu của N. Khác みたい (giống nhưng thực ra không phải): 子どもらしい = đúng là trẻ con. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
今日は春らしい暖かい日だ。Hôm nay là ngày ấm áp đúng chất mùa xuân.
彼はいつも学生らしい服を着ている。Cậu ấy luôn mặc quần áo đúng kiểu học sinh.
Bài tập nhanh
子ども( )元気な笑顔だね。
そうな ・ ように ・ らしい ・ らしさ
Xem đáp án
らしい — 子どもらしい元気な笑顔だね。