〜てもらえる?/〜てもらえない? – Ngữ pháp N3
Nghĩa: … giúp mình được không? (nhờ thân mật)
| Ý nghĩa | … giúp mình được không? (nhờ thân mật) |
| Cách ghép | V-て + もらえる?/もらえない? |
| Lưu ý | Dạng thân mật của てもらえませんか; dạng phủ định もらえない? nghe mềm hơn. Không dùng với cấp trên. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
ちょっと手伝ってもらえる?Giúp mình một chút được không?
窓を開けてもらえない?Mở giúp mình cái cửa sổ được không?
Bài tập nhanh
ごめん、そこの塩を( )もらえない?
取った ・ 取って ・ 取り ・ 取る
Xem đáp án
取って — ごめん、そこの塩を取ってもらえない?