Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜させてもらう

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Được (cho phép) làm… (khiêm tốn)

Ý nghĩaĐược (cho phép) làm… (khiêm tốn)
Cách ghép
Lưu ýNói việc mình làm một cách khiêm tốn như được người khác cho phép. Khác させる (bắt / cho người khác làm).
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Hôm nay cho phép tôi về sớm ạ.
Tôi đã được thầy cho dùng từ điển.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.