〜させてもらう – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Được (cho phép) làm… (khiêm tốn)
| Ý nghĩa | Được (cho phép) làm… (khiêm tốn) |
| Cách ghép | V-使役 て + もらう(V-させて/V-せて + もらう) |
| Lưu ý | Nói việc mình làm một cách khiêm tốn như được người khác cho phép. Khác させる (bắt / cho người khác làm). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
今日は早く帰らせてもらいます。Hôm nay cho phép tôi về sớm ạ.
先生の辞書を使わせてもらった。Tôi đã được thầy cho dùng từ điển.
Bài tập nhanh
部長に頼んで、来週休ま( )もらった。
せて ・ せる ・ って ・ れて
Xem đáp án
せて — 部長に頼んで、来週休ませてもらった。