〜ことに(感情) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Thật… là… (nêu cảm xúc của người nói trước)
| Ý nghĩa | Thật… là… (nêu cảm xúc của người nói trước) |
| Cách ghép | V-た / い-adj / な-adj な + ことに |
| Lưu ý | Đặt ở đầu câu để nêu cảm xúc của người nói: 驚いたことに, 残念なことに, うれしいことに. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
驚いたことに、彼はもう結婚していた。Thật ngạc nhiên là anh ấy đã kết hôn rồi.
残念なことに、試合は中止になった。Thật đáng tiếc là trận đấu đã bị hủy.
Bài tập nhanh
うれしい( )、母の病気がよくなった。
ことか ・ ことに ・ ことを ・ 最中に
Xem đáp án
ことに — うれしいことに、母の病気がよくなった。