Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜ことに(感情)

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Thật… là… (nêu cảm xúc của người nói trước)

Ý nghĩaThật… là… (nêu cảm xúc của người nói trước)
Cách ghép
Lưu ýĐặt ở đầu câu để nêu cảm xúc của người nói: 驚いたことに, 残念なことに, うれしいことに.
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Thật ngạc nhiên là anh ấy đã kết hôn rồi.
Thật đáng tiếc là trận đấu đã bị hủy.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.