〜ものだ(感慨・当然) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Thường hay… (hồi tưởng) / Vốn dĩ là… (lẽ thường)
| Ý nghĩa | Thường hay… (hồi tưởng) / Vốn dĩ là… (lẽ thường) |
| Cách ghép | V-た + ものだ (hồi tưởng)/V-る + ものだ (lẽ thường) |
| Lưu ý | V-た+ものだ = hồi tưởng việc hay làm ngày trước. V-る+ものだ = lẽ đương nhiên, lời khuyên chung, không dùng cho một người cụ thể. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
子どものころは、よく川で遊んだものだ。Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông.
年上の人には敬語を使うものだ。Với người lớn tuổi hơn thì phải dùng kính ngữ.
Bài tập nhanh
学生時代は、よく夜遅くまで話した( )。
ことに ・ ものが ・ ものだ ・ ものに
Xem đáp án
ものだ — 学生時代は、よく夜遅くまで話したものだ。