〜ところに/〜ところへ – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Đúng lúc… thì (có người đến / việc xảy ra)
| Ý nghĩa | Đúng lúc… thì (có người đến / việc xảy ra) |
| Cách ghép | V-る/V-ている/V-た + ところに・ところへ |
| Lưu ý | Vế sau thường là 来る・電話がかかる… — sự việc tác động, chen vào tình huống đang có. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
出かけようとしているところに、友だちが来た。Đúng lúc tôi định ra ngoài thì bạn đến.
困っているところへ、先生が助けに来てくれた。Đúng lúc tôi đang khó khăn thì thầy đến giúp.
Bài tập nhanh
寝ようとした( )、電話がかかってきた。
うちは ・ ところに ・ 一方だ ・ 最中に
Xem đáp án
ところに — 寝ようとしたところに、電話がかかってきた。