Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜に反して

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Trái với…

Ý nghĩaTrái với…
Cách ghép
Lưu ýĐi với danh từ chỉ dự đoán, kỳ vọng, quy định: 予想・期待・規則. Khác に対して (đối với).
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Trái với dự đoán, bài kiểm tra lại dễ.
Trái với kỳ vọng của bố mẹ, cậu ấy bỏ đại học.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.