Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜の代わりに

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Thay cho… / thay vì…

Ý nghĩaThay cho… / thay vì…
Cách ghép
Lưu ýThay người làm, thay vật dùng. Cũng có nghĩa “bù lại”: 手伝う代わりに、昼ご飯をおごって.
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Tôi đi chợ thay cho mẹ.
Hãy dùng bút chì thay cho bút mực.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.