〜の代わりに – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Thay cho… / thay vì…
| Ý nghĩa | Thay cho… / thay vì… |
| Cách ghép | N + の代わりに/V thường + 代わりに |
| Lưu ý | Thay người làm, thay vật dùng. Cũng có nghĩa “bù lại”: 手伝う代わりに、昼ご飯をおごって. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
母の代わりに、私が買い物に行った。Tôi đi chợ thay cho mẹ.
ペンの代わりに鉛筆を使ってください。Hãy dùng bút chì thay cho bút mực.
Bài tập nhanh
部長( )、私が会議に出た。
が代わりに ・ に代わりに ・ の代わって ・ の代わりに
Xem đáp án
の代わりに — 部長の代わりに、私が会議に出た。