〜のことだから – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Vì là (người đó, vốn tính như vậy) nên chắc…
| Ý nghĩa | Vì là (người đó, vốn tính như vậy) nên chắc… |
| Cách ghép | N (người) + のことだから |
| Lưu ý | Dựa vào tính cách quen thuộc của ai đó để phán đoán, vế sau thường là きっと〜だろう. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
まじめな彼のことだから、きっと遅れないだろう。Anh ấy vốn nghiêm túc nên chắc không đến muộn đâu.
母のことだから、もう準備しているはずだ。Mẹ tôi thì chắc là đã chuẩn bị xong rồi.
Bài tập nhanh
やさしい田中さん( )、きっと手伝ってくれるだろう。
ことだから ・ にとって ・ のことだから ・ のことで
Xem đáp án
のことだから — やさしい田中さんのことだから、きっと手伝ってくれるだろう。