〜はもちろん – Ngữ pháp N3
Nghĩa: … thì đương nhiên rồi, (cả … cũng)
| Ý nghĩa | … thì đương nhiên rồi, (cả … cũng) |
| Cách ghép | N + はもちろん、N も |
| Lưu ý | Vế sau thường có も・まで. A là trường hợp hiển nhiên, B là phạm vi mở rộng. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この歌は子どもはもちろん、大人にも人気だ。Bài hát này trẻ con thì khỏi nói, người lớn cũng thích.
彼は英語はもちろん、フランス語も話せる。Tiếng Anh thì đương nhiên, anh ấy còn nói được cả tiếng Pháp.
Bài tập nhanh
この店は平日( )、週末も込んでいる。
がもちろん ・ にもちろん ・ はもちろん ・ をもちろん
Xem đáp án
はもちろん — この店は平日はもちろん、週末も込んでいる。