〜ばかりか – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không chỉ… mà còn…
| Ý nghĩa | Không chỉ… mà còn… |
| Cách ghép | V thường/い-adj/な-adj (な)/N + ばかりか |
| Lưu ý | Vế sau thường có も・まで, mức độ tăng lên. Không dùng vế sau là mệnh lệnh, rủ rê. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
彼は遅刻したばかりか、宿題も忘れた。Cậu ta không chỉ đi muộn mà còn quên cả bài tập.
この薬は効かないばかりか、副作用もある。Thuốc này không những không hiệu quả mà còn có tác dụng phụ.
Bài tập nhanh
彼は英語( )、中国語も話せる。
だけに ・ にとって ・ ばかりか ・ ばかりに
Xem đáp án
ばかりか — 彼は英語ばかりか、中国語も話せる。