〜うちに(変化:〜ているうちに) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Trong lúc đang… thì (bất giác) đã…
| Ý nghĩa | Trong lúc đang… thì (bất giác) đã… |
| Cách ghép | V-ている + うちに |
| Lưu ý | Vế sau là sự thay đổi xảy ra tự nhiên, ngoài ý muốn (〜てしまう, 〜ようになる). Khác 〜ながら: ながら là hai hành động chủ ý làm cùng lúc. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
本を読んでいるうちに、眠くなってきた。Đang đọc sách thì tôi buồn ngủ lúc nào không hay.
何度も聞いているうちに、歌を覚えてしまった。Nghe đi nghe lại mãi rồi tôi thuộc luôn bài hát.
Bài tập nhanh
テレビを見ている( )、寝てしまった。
うちに ・ とたんに ・ ながら ・ まえに
Xem đáp án
うちに — テレビを見ているうちに、寝てしまった。