〜おかげで – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nhờ có… mà…
| Ý nghĩa | Nhờ có… mà… |
| Cách ghép | V-普通形 / い-adj / な-adj+な / N+の + おかげで |
| Lưu ý | Dùng cho kết quả tốt, kèm lòng biết ơn. Kết quả xấu thì dùng 〜せいで. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
先輩が手伝ってくれたおかげで、早く終わった。Nhờ đàn anh giúp mà việc xong sớm.
薬のおかげで、熱が下がりました。Nhờ thuốc mà tôi đã hạ sốt.
Bài tập nhanh
先生の( )、試験に合格できました。
おかげで ・ からで ・ ので ・ ばかりで
Xem đáp án
おかげで — 先生のおかげで、試験に合格できました。