〜せいで – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Tại / do… (nên kết quả xấu)
| Ý nghĩa | Tại / do… (nên kết quả xấu) |
| Cách ghép | V-普通形 / い-adj / な-adj+な / N+の + せいで |
| Lưu ý | Mang ý đổ lỗi, kết quả tiêu cực. Kết quả tốt dùng 〜おかげで. Cũng nói 〜せいだ ở cuối câu. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
雨のせいで、試合が中止になった。Tại mưa mà trận đấu bị hủy.
夜更かししたせいで、頭が痛い。Do thức khuya nên tôi bị đau đầu.
Bài tập nhanh
寝坊した( )、電車に乗り遅れた。
せいが ・ せいで ・ せいの ・ せいを
Xem đáp án
せいで — 寝坊したせいで、電車に乗り遅れた。