〜くせに – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Vậy mà / thế mà lại… (trách móc)
| Ý nghĩa | Vậy mà / thế mà lại… (trách móc) |
| Cách ghép | V-普通形 / い-adj / な-adj+な / N+の + くせに |
| Lưu ý | Chỉ trích, khó chịu với người khác; không dùng cho bản thân. Mạnh và tiêu cực hơn 〜のに. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
知っているくせに、何も教えてくれない。Biết rõ thế mà chẳng chịu nói gì cho tôi.
子どものくせに、生意気なことを言うな。Trẻ con mà dám nói hỗn à.
Bài tập nhanh
自分ではできない( )、人の文句ばかり言う。
くせが ・ くせで ・ くせに ・ くせを
Xem đáp án
くせに — 自分ではできないくせに、人の文句ばかり言う。