〜ことから – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Vì / từ chỗ… (căn cứ, nguồn gốc tên gọi)
| Ý nghĩa | Vì / từ chỗ… (căn cứ, nguồn gốc tên gọi) |
| Cách ghép | V-普通形 / い-adj / な-adj+な・である / N+である + ことから |
| Lưu ý | Văn viết, nêu căn cứ để suy ra hoặc lý do đặt tên. Không dùng cho lý do chủ quan hằng ngày như から・ので. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
形が富士山に似ていることから、この名前がついた。Vì hình dáng giống núi Phú Sĩ nên mới có tên này.
指紋が残っていたことから、犯人がわかった。Từ dấu vân tay còn sót lại mà đã tìm ra thủ phạm.
Bài tập nhanh
顔がよく似ている( )、兄弟だとわかった。
ことから ・ ことが ・ ことへ ・ ことを
Xem đáp án
ことから — 顔がよく似ていることから、兄弟だとわかった。