〜ことだ(忠告) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nên… / tốt nhất là… (lời khuyên)
| Ý nghĩa | Nên… / tốt nhất là… (lời khuyên) |
| Cách ghép | V-る / V-ない + ことだ |
| Lưu ý | Người trên khuyên người dưới, khá thẳng. Không dùng với cấp trên. Khác 〜ものだ (lẽ thường, điều hiển nhiên). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
上手になりたければ、毎日練習することだ。Muốn giỏi thì nên luyện tập mỗi ngày.
風邪のときは、無理をしないことだ。Khi bị cảm thì đừng cố quá sức.
Bài tập nhanh
やせたいなら、甘いものを食べない( )。
ことが ・ ことだ ・ ことへ ・ ことを
Xem đáp án
ことだ — やせたいなら、甘いものを食べないことだ。