〜ことはない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không cần phải…
| Ý nghĩa | Không cần phải… |
| Cách ghép | V-る + ことはない |
| Lưu ý | Dùng để trấn an, khuyên. Khác 〜ことがない (chưa từng / không bao giờ) — chú ý trợ từ は. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
心配することはないよ。すぐ治るから。Không cần lo đâu. Sẽ khỏi ngay thôi.
わざわざ来ることはありません。Bạn không cần phải cất công đến đâu.
Bài tập nhanh
電話で済むから、会社まで来る( )。
ことにない ・ ことはない ・ ことはなく ・ ことをない
Xem đáp án
ことはない — 電話で済むから、会社まで来ることはない。