〜こそ – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Chính… (nhấn mạnh)
| Ý nghĩa | Chính… (nhấn mạnh) |
| Cách ghép | N / V-て / 〜から + こそ |
| Lưu ý | Nhấn mạnh “chính là…”, thường mang sắc thái tích cực, quyết tâm. 〜からこそ: chính vì… nên…; khác さえ (ngay cả) là nêu ví dụ cực đoan. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
今年こそ、日本語能力試験に合格したい。Chính năm nay tôi nhất định muốn đỗ JLPT.
こちらこそ、よろしくお願いします。Chính tôi mới phải nhờ anh giúp đỡ.
Bài tập nhanh
来年( )、富士山に登りたい。
こそ ・ こそを ・ しか ・ ほど
Xem đáp án
こそ — 来年こそ、富士山に登りたい。