〜つつある – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Đang dần dần…
| Ý nghĩa | Đang dần dần… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + つつある |
| Lưu ý | Diễn tả biến đổi đang tiến triển, văn viết. Dùng với động từ biến đổi, không dùng với hành động tức thời. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
地球の気温は上がりつつある。Nhiệt độ trái đất đang dần tăng lên.
町は少しずつ変わりつつある。Thị trấn đang thay đổi từng chút một.
Bài tập nhanh
日本に住む外国人は増え( )。
うちだ ・ つつある ・ 一方だ ・ 最中だ
Xem đáp án
つつある — 日本に住む外国人は増えつつある。