〜ば〜ほど – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Càng… càng…
| Ý nghĩa | Càng… càng… |
| Cách ghép | V-ば + V-る ほど / い-adj ければ + い-adj ほど / な-adj なら + な-adj な ほど |
| Lưu ý | Lặp cùng một từ hai lần: thể ば trước, thể từ điển sau. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
練習すればするほど上手になります。Càng luyện tập càng giỏi.
野菜は新しければ新しいほどおいしい。Rau càng tươi càng ngon.
Bài tập nhanh
日本語は勉強すれ( )するほどおもしろくなります。
たら ・ て ・ と ・ ば
Xem đáp án
ば — 日本語は勉強すればするほどおもしろくなります。