Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜でも(例示:お茶でも)

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: …hay gì đó (gợi ý nhẹ nhàng)

Ý nghĩa…hay gì đó (gợi ý nhẹ nhàng)
Cách ghép
Lưu ýĐưa ra một ví dụ để mời / rủ cho mềm, không bó buộc chỉ món đó. Thay cho を・が.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Mệt rồi, mình uống trà hay gì đó nhé?
Cuối tuần đi xem phim hay gì đó đi.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.