〜でも(例示:お茶でも) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: …hay gì đó (gợi ý nhẹ nhàng)
| Ý nghĩa | …hay gì đó (gợi ý nhẹ nhàng) |
| Cách ghép | N + でも |
| Lưu ý | Đưa ra một ví dụ để mời / rủ cho mềm, không bó buộc chỉ món đó. Thay cho を・が. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
疲れたから、お茶でも飲みませんか。Mệt rồi, mình uống trà hay gì đó nhé?
週末、映画でも見に行こう。Cuối tuần đi xem phim hay gì đó đi.
Bài tập nhanh
時間があるなら、散歩( )しませんか。
がも ・ でも ・ でを ・ にも
Xem đáp án
でも — 時間があるなら、散歩でもしませんか。