〜ように 言う/頼む – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Bảo / nhờ (ai) làm…
| Ý nghĩa | Bảo / nhờ (ai) làm… |
| Cách ghép | V-る/V-ない + ように + 言う・頼む・注意する |
| Lưu ý | Dùng để thuật lại lời yêu cầu, mệnh lệnh một cách gián tiếp; người nhận lời đi với に: 先生に〜ように言われた. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
田中さんに明日来るように言ってください。Hãy bảo anh Tanaka ngày mai đến nhé.
友だちに窓を閉めるように頼みました。Tôi đã nhờ bạn đóng cửa sổ.
Bài tập nhanh
母に早く寝る( )言われました。
ことに ・ そうに ・ ような ・ ように
Xem đáp án
ように — 母に早く寝るように言われました。