〜ように(目的) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Để… (mục đích, thường với động từ không ý chí / khả năng)
| Ý nghĩa | Để… (mục đích, thường với động từ không ý chí / khả năng) |
| Cách ghép | V-る(không ý chí, khả năng)/V-ない + ように |
| Lưu ý | Trước ように thường là động từ không chủ ý hoặc thể khả năng (見える・忘れない); với động từ có chủ ý và cùng chủ ngữ thì dùng ために. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
忘れないように、メモを書きます。Tôi ghi chú lại để không quên.
後ろの人にも見えるように、字を大きく書いてください。Hãy viết chữ to để người phía sau cũng nhìn thấy.
Bài tập nhanh
後ろの人にも聞こえる( )、大きな声で話してください。
ことに ・ そうに ・ ものに ・ ように
Xem đáp án
ように — 後ろの人にも聞こえるように、大きな声で話してください。