〜ように する – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Cố gắng (tạo thói quen) để…
| Ý nghĩa | Cố gắng (tạo thói quen) để… |
| Cách ghép | V-る/V-ない + ようにする |
| Lưu ý | Nhấn vào sự cố gắng duy trì; dạng ようにしている = đang cố giữ thói quen. Khác ことにする (quyết định một lần). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
毎日野菜を食べるようにしています。Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.
夜遅くまでゲームをしないようにします。Tôi sẽ cố không chơi game đến khuya.
Bài tập nhanh
健康のために、毎日歩く( )しています。
ことが ・ そうに ・ ような ・ ように
Xem đáp án
ように — 健康のために、毎日歩くようにしています。