〜ように なる – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Trở nên (có thể / có thói quen)…
| Ý nghĩa | Trở nên (có thể / có thói quen)… |
| Cách ghép | V-る/V-ない + ようになる |
| Lưu ý | Diễn tả thay đổi dần về khả năng hay thói quen; hay đi với thể khả năng (読める・話せる). Không dùng ために trước なる. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
日本語が少し話せるようになりました。Tôi đã nói được một chút tiếng Nhật rồi.
弟は毎朝早く起きるようになった。Em trai tôi đã bắt đầu dậy sớm mỗi sáng.
Bài tập nhanh
毎日練習して、漢字が読める( )なりました。
そうに ・ ために ・ のに ・ ように
Xem đáp án
ように — 毎日練習して、漢字が読めるようになりました。