〜られる(可能形) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Có thể…
| Ý nghĩa | Có thể… |
| Cách ghép | Nhóm 1: 読む → 読める / Nhóm 2: 食べる → 食べられる / する → できる・来る → 来られる |
| Lưu ý | Đối tượng thường đổi を → が: 漢字が読める. Văn nói hay bỏ ら (食べれる) nhưng trong bài thi phải dùng 食べられる. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
わたしは自転車に乗れます。Tôi đi được xe đạp.
納豆は食べられません。Tôi không ăn được natto.
Bài tập nhanh
わたしは漢字が少し( )。
読みれます ・ 読むれます ・ 読めます ・ 読めれます
Xem đáp án
読めます — わたしは漢字が少し読めます。