〜させられる(使役受身) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Bị bắt phải… (làm điều mình không muốn)
| Ý nghĩa | Bị bắt phải… (làm điều mình không muốn) |
| Cách ghép | Nhóm 1: 待つ → 待たせられる/待たされる / Nhóm 2: 食べる → 食べさせられる / する → させられる |
| Lưu ý | Chủ ngữ là người bị bắt, người bắt đi với に. Nhóm 1 hay rút gọn せられ → され (trừ đuôi す: 話させられる). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
駅で一時間も待たされました。Tôi bị bắt chờ ở ga cả tiếng đồng hồ.
子どものころ、毎日ピアノを練習させられた。Hồi nhỏ ngày nào tôi cũng bị bắt tập piano.
Bài tập nhanh
子どものころ、母に野菜を( )。
食べさせらりました ・ 食べさせられました ・ 食べさられました ・ 食べられさせました
Xem đáp án
食べさせられました — 子どものころ、母に野菜を食べさせられました。