Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜させられる(使役受身)

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Bị bắt phải… (làm điều mình không muốn)

Ý nghĩaBị bắt phải… (làm điều mình không muốn)
Cách ghép
Lưu ýChủ ngữ là người bị bắt, người bắt đi với に. Nhóm 1 hay rút gọn せられ → され (trừ đuôi す: 話させられる).
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Tôi bị bắt chờ ở ga cả tiếng đồng hồ.
Hồi nhỏ ngày nào tôi cũng bị bắt tập piano.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.