〜られる(受身) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Bị… / được… (thể bị động)
| Ý nghĩa | Bị… / được… (thể bị động) |
| Cách ghép | Nhóm 1: 踏む → 踏まれる / Nhóm 2: ほめる → ほめられる / する → される・来る → 来られる |
| Lưu ý | Người gây ra hành động đi với に. Tiếng Nhật hay dùng bị động để nói việc gây phiền: 雨に降られた. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
先生にほめられて、うれしかったです。Được thầy khen, tôi vui lắm.
この寺は八百年前に建てられました。Ngôi chùa này được xây cách đây 800 năm.
Bài tập nhanh
電車の中で足を( )。
踏まられました ・ 踏まれました ・ 踏みれました ・ 踏められました
Xem đáp án
踏まれました — 電車の中で足を踏まれました。