Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜られる(受身)

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Bị… / được… (thể bị động)

Ý nghĩaBị… / được… (thể bị động)
Cách ghép
Lưu ýNgười gây ra hành động đi với に. Tiếng Nhật hay dùng bị động để nói việc gây phiền: 雨に降られた.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Được thầy khen, tôi vui lắm.
Ngôi chùa này được xây cách đây 800 năm.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.