Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜させる(使役)

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Bắt / cho (ai) làm…

Ý nghĩaBắt / cho (ai) làm…
Cách ghép
Lưu ýNgười bị bắt làm đi với に (khi có を) hoặc を (tự động từ). Dạng xin phép: 〜させてください.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Mẹ bắt em trai dọn phòng.
Hãy cho tôi suy nghĩ một chút.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.