〜なさい – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Hãy… (cha mẹ, thầy cô nói với người dưới)
| Ý nghĩa | Hãy… (cha mẹ, thầy cô nói với người dưới) |
| Cách ghép | V-ます bỏ ます + なさい |
| Lưu ý | Nhẹ hơn thể mệnh lệnh nhưng vẫn là ra lệnh; không dùng với người trên. Hay gặp trong đề thi: 正しいものを選びなさい. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
早く宿題をしなさい。Làm bài tập nhanh lên con.
ご飯の前に手を洗いなさい。Rửa tay trước khi ăn cơm nhé.
Bài tập nhanh
もう遅いから、早く( )なさい。
寝 ・ 寝た ・ 寝る ・ 寝ろ
Xem đáp án
寝 — もう遅いから、早く寝なさい。