〜な(禁止) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Không được…! / cấm… (cấm đoán mạnh)
| Ý nghĩa | Không được…! / cấm… (cấm đoán mạnh) |
| Cách ghép | V-る + な |
| Lưu ý | Gắn vào thể từ điển. Đừng nhầm với 〜なさい (gắn vào V-ます bỏ ます, nghĩa là “hãy”). |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
ここに車を止めるな。Không được đậu xe ở đây!
危ないから、この川で泳ぐな。Nguy hiểm, đừng bơi ở sông này!
Bài tập nhanh
うるさいから、夜中に大きな声で騒ぐ( )。
ず ・ な ・ ない ・ ぬ
Xem đáp án
な — うるさいから、夜中に大きな声で騒ぐな。