命令形(〜ろ/〜え) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Hãy…! / …đi! (mệnh lệnh mạnh)
| Ý nghĩa | Hãy…! / …đi! (mệnh lệnh mạnh) |
| Cách ghép | Nhóm 1: 行く → 行け / Nhóm 2: 食べる → 食べろ / する → しろ・来る → 来い |
| Lưu ý | Rất mạnh, thô; chủ yếu nam giới, thể thao, khẩn cấp hoặc trích lời. Với người trên dùng 〜てください. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
危ないから、早く逃げろ。Nguy hiểm, chạy mau lên!
父に、もっと勉強しろと言われた。Tôi bị bố bảo là học nhiều vào.
Bài tập nhanh
先生に、もっと練習( )と言われた。
しれ ・ しろ ・ すろ ・ せろ
Xem đáp án
しろ — 先生に、もっと練習しろと言われた。