〜(よ)うとする – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Định… (thì) / cố gắng…
| Ý nghĩa | Định… (thì) / cố gắng… |
| Cách ghép | V-(よ)う + とする |
| Lưu ý | Thường đi với とき・ところ: “vừa định làm thì…”. Khác 〜ようと思う ở chỗ hành động đã sắp bắt đầu. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
寝ようとしたとき、地震が起きた。Vừa định đi ngủ thì động đất xảy ra.
赤ちゃんが立とうとしています。Em bé đang cố đứng lên.
Bài tập nhanh
家を( )としたとき、電話が鳴った。
出て ・ 出ます ・ 出よう ・ 出ろう
Xem đáp án
出よう — 家を出ようとしたとき、電話が鳴った。