〜(よ)うと思う – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Tôi định… / tôi nghĩ sẽ…
| Ý nghĩa | Tôi định… / tôi nghĩ sẽ… |
| Cách ghép | V-(よ)う + と思う |
| Lưu ý | Diễn tả ý định nảy ra lúc nói hoặc đang cân nhắc. 〜ようと思っています: ý định đã có một thời gian. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
今年は運転免許を取ろうと思います。Năm nay tôi định lấy bằng lái xe.
週末は家でゆっくり休もうと思っています。Cuối tuần tôi định ở nhà nghỉ ngơi.
Bài tập nhanh
今年こそ、たばこを( )と思います。
やめて ・ やめよう ・ やめるよう ・ やめろう
Xem đáp án
やめよう — 今年こそ、たばこをやめようと思います。